cao tần
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tần số dao động cao: Dùng để mô tả một dòng điện, sóng điện từ hoặc tín hiệu có tần số rất cao, thường nằm trong dải từ vài chục kilohertz (kHz) trở lên. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý và kỹ thuật điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sóng cao tần được sử dụng trong liên lạc vô tuyến. (Sóng có tần số cao được sử dụng trong liên lạc vô tuyến.)
- Máy hàn cao tần dùng dòng điện có tần số rất lớn để nung chảy kim loại. (Máy hàn sử dụng dòng điện có tần số rất lớn để nung chảy kim loại.)
- Thiết bị này có khả năng phát ra tín hiệu cao tần. (Thiết bị này có khả năng phát ra tín hiệu có tần số cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lò cao tần": Lò công nghiệp sử dụng dòng điện cao tần để tạo nhiệt, thường dùng trong luyện kim, nấu chảy kim loại.
- Lò cao tần giúp nung nóng phôi thép một cách nhanh chóng và chính xác.
- "Máy phát cao tần": Thiết bị điện tử tạo ra dao động điện có tần số cao.
- Máy phát cao tần là bộ phận quan trọng trong máy phát thanh.
Biến thể và từ liên quan
- Tần số cao (Cụm danh từ): Cách giải thích nghĩa tương đương với "cao tần".
- Tần số thấp (Cụm danh từ): Trái nghĩa, chỉ tín hiệu có tần số dao động thấp.
- Siêu cao tần (Tính từ): Chỉ tần số cực cao, thuộc dải SHF (Super High Frequency).
Từ đồng nghĩa
- HF (Viết tắt của High Frequency): Tần số cao (thường dùng trong ký hiệu kỹ thuật quốc tế).
Lưu ý sử dụng
- "Cao tần" chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít khi được sử dụng trừ khi nói về các chủ đề liên quan đến vật lý, điện tử, viễn thông.
- Từ này thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: , ).